Từ vựng tiếng anh về sức khỏe

      48

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe rất quan trọng trong cuộc sống. Hỗ trợ cho chúng ta rất nhiều trong học tập cũng như công việc. Đặc biệt, đây còn là một trong những chủ đề phổ biến trong các bài thi tiếng Anh.

Vì thế,trong bài viết này, bacsixanh.com sẽ cung cấp cho các bạn những từ vựng về sức khỏe phổ biến nhất. Giúp các bạn áp dụng vào đời sống cũng như học tiếng Anh được dễ dàng hơn.Hãy ghi chú lại để học nhé!


1. Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

1.1. Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh

Fever: SốtCough: HoHurt: ĐauSwollen: Bị sưngPus: MủGraze: Trầy xước daHeadache: Đau đầuInsomnia: Bị mất ngủRash: Phát banBlack eye: Thâm mắt
*
*
*
*
50 câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thường gặp nhất
You must be hospitalized right now.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về sức khỏe

(Anh phải nhập viện ngay bây giờ.)

I’ve been feeling sick.

(Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.)

I’m having difficulty breathing.

Xem thêm: Vảy Nến Ở Chân, Tay: Nguyên Nhân Và Cách Chữa Bệnh Vảy Nến Ở Chân

(Tôi đang bị khó thở.)

I’m in a lot of pain.

(Tôi đang rất đau.)

I’ll test your blood pressure.

(Để tôi kiểm tra huyết áp giúp bạn.)

You ‘re suffering from high blood pressure.

(Bạn đang bị huyết áp cao.)

I’ve been feeling sick

(Gần đây tôi cảm thấy mệt)

I’ve been having headaches

(Gần đây tôi bị đau đầu)

He is very congested

(Anh ấy bị sung huyết)

My joints are aching

(Các khớp của tôi rất đau)

I’ve got diarrhoea

(Tôi bị tiêu chảy)

I’m constipated

(Tôi bị táo bón)

I’ve got a lump

(Tôi bị u lồi)

I’m in a lot of pain

(Tôi đau lắm)

I’ve got a pain in my …

(Tôi bị đau ở …)

I think I’ve pulled a muscle in my leg

(Tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ)

I’m having difficulty breathing

(Tôi đang bị khó thở)

I’ve got very little energy

(Tôi đang bị yếu sức)

I’ve been feeling very tired

(Dạo này tôi cảm thấy rất mệt)

I’ve been feeling depressed

(Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản)

I’ve been having difficulty sleeping

(Dạo này tôi bị khó ngủ)

How long have you been feeling like this?

(Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?)

How have you been feeling generally?

(Nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?)

Is there any possibility you might be pregnant?

(Liệu có phải chị đang có thai không?)

I think I might be pregnant

(Tôi nghĩ tôi có thể đang có thai)

Do you have any allergies?

(Anh/chị có bị dị ứng không?)

I’m allergic to antibiotics

(Tôi bị dị ứng với thuốc kháng sinh)

Are you on any sort of medication?

(Anh/chị có đang uống thuốc gì không?)

I need a sick note

(Tôi cần giấy chứng nhận ốm)

Can I have a look?

(Để tôi khám xem)

Where does it hurt?

(Anh/chị bị đau chỗ nào?)

It hurts here

(Tôi đau ở đây)

Does it hurt when I press here?

(Anh/chị có thấy đau khi tôi ấn vào đây không?)

I’m going to take your …

(Tôi sẽ đo … của chị/anh)

You’re going to need a few stiches

(Anh/chị cần vài mũi khâu)

I’m going to give you an injection

(Tôi sẽ tiêm cho anh/chị)

We need to take a …

(Chúng tôi cần lấy …)

Urine sample

(Mẫu nước tiểu)

You need to have a blood test

(Anh/chị cần thử máu)

I’m going to prescribe you some antibiotics

(Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh)

Take two of these pills three times a day

(Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên)

Hi vọng nhữngtừ vựng tiếng Anhvề sức khỏe trên đây sẽ mang đến cho bạn nhiều kiến thức bổ ích cho bạn. bacsixanh.com chúc các bạn ôn thi thật hiệu quả và sớm đạt được kết quả như mong muốn nhé!